jim morrison
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Jim Morrison: Tên của một ca sĩ nhạc rock người Mỹ, sống từ năm 1943 đến năm 1971. Ông nổi tiếng là giọng ca chính của ban nhạc The Doors và được biết đến với phong cách biểu diễn cuồng nhiệt, chất giọng trầm ấm và những ca từ thơ mộng, triết lý.
Ví dụ sử dụng
- (Jim Morrison được nhớ đến như một trong những ca sĩ nhạc rock biểu tượng nhất của thập niên 1960.)
- (Lời bài hát "Light My Fire" được viết bởi Jim Morrison.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to channel Jim Morrison": ám chỉ việc bắt chước hoặc thể hiện phong cách nghệ thuật, giọng hát hoặc thái độ nổi loạn của Jim Morrison.
- The young singer tried to channel Jim Morrison during his performance. (Nam ca sĩ trẻ đã cố gắng thể hiện phong cách của Jim Morrison trong buổi biểu diễn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Morrison (n): họ của Jim Morrison, thường được dùng để chỉ ông trong các ngữ cảnh không chính thức.
- Morrison's poetry was published after his death. (Thơ của Morrison đã được xuất bản sau khi ông qua đời.)
Từ đồng nghĩa
- The Lizard King: biệt danh nổi tiếng của Jim Morrison, ám chỉ phong cách thần bí và nổi loạn của ông.
- Many fans refer to Jim Morrison as "The Lizard King". (Nhiều người hâm mộ gọi Jim Morrison là "Vua Thằn lằn".)
Các cụm từ liên quan
- The Doors: ban nhạc rock mà Jim Morrison là ca sĩ chính, hoạt động từ năm 1965 đến năm 1973.
- The Doors' music continues to influence generations of musicians. (Âm nhạc của The Doors tiếp tục ảnh hưởng đến nhiều thế hệ nhạc sĩ.)
Thành ngữ liên quan
- "break on through (to the other side)": một câu hát nổi tiếng của The Doors, thường được dùng để chỉ việc vượt qua giới hạn hoặc khám phá những điều mới mẻ.
- He decided to break on through to the other side of his career by taking a risky project. (Anh ấy quyết định vượt qua giới hạn trong sự nghiệp của mình bằng cách nhận một dự án mạo hiểm.)